拼
社交
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèjiāo
xã giao; giao thiệp; giao tiếp xã hội
漢越 xã giao
例句
Câu ví dụ免费例句
社交媒体无处不在。
shè jiāo méi tǐ wú chù bù zài.
≈HSK4
Mạng xã hội có ở khắp mọi nơi.
Social media is everywhere.
他们的社交能力非常强。
tāmen de shèjiāo nénglì fēicháng qiáng.
≈HSK5
Kỹ năng giao tiếp của họ rất mạnh mẽ.
Their social skills are very strong.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分