拼
社交网站
HSK7-9n 0 · Lv.1
shèjiāowǎngzhàn
trang web mạng xã hội
漢越
字解构
Phân tích chữ社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)站zhànHSK2đứng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分