拼
社团
HSK7-9n 0 · Lv.1
shètuán
câu lạc bộ; xã đoàn; tổ chức; đoàn thể xã hội
community; social group 退休人员 社团 community of retired persons 社团 法人 corporation aggregate
漢越 xã đoàn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分