WinHSK

社团

HSK7-9n
0 · Lv.1
shètuán

câu lạc bộ; xã đoàn; tổ chức; đoàn thể xã hội

community; social group 退休人员 社团 community of retired persons 社团 法人 corporation aggregate

漢越 xã đoàn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各种群众性的组织的总称,如工会、妇女联合会、学生会等
义项 nHSK7-9

câu lạc bộ; xã đoàn; tổ chức; đoàn thể xã hội

各种群众性的组织的总称,如工会、妇女联合会、学生会等

免费例句

这个社团关注环境保护。

Zhège shètuán guānzhù huánjìng bǎohù.

HSK4

Câu lạc bộ này quan tâm đến bảo vệ môi trường.

This association focuses on environmental protection.

他是体育社团的成员。

tā shì tǐyù shètuán de chéngyuán.

HSK5

Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ thể thao.

He is a member of a sports club.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan