拼
社团
HSK7-9n 0 · Lv.1
shètuán
câu lạc bộ; xã đoàn; tổ chức; đoàn thể xã hội
community; social group 退休人员 社团 community of retired persons 社团 法人 corporation aggregate
漢越 xã đoàn
字解构
Phân tích chữ社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分