拼
神魂
HSK7-9n 0 · Lv.1
shénhún
tinh thần; hồn vía; thần chí
state of mind; mind [ 相关词条 ] 神魂不定 be distraught; be deeply perturbed 神魂颠倒 be infatuated; be in a confused state of mind
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分