拼
神魂
HSK7-9n 0 · Lv.1
shénhún
tinh thần; hồn vía; thần chí
state of mind; mind [ 相关词条 ] 神魂不定 be distraught; be deeply perturbed 神魂颠倒 be infatuated; be in a confused state of mind
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神;神志 (多用于不正常时)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tinh thần; hồn vía; thần chí
精神;神志 (多用于不正常时)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分