拼
神魂颠倒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shénhúndiāndǎo
mê mẩn; say đắm; chết mê chết mệt
漢越
字解构
Phân tích chữ神shénHSK5thần; thần linh魂húnHSK7-9linh hồn; hồn; vía颠diānHSK7-9đỉnh; đỉnh đầu; đầu倒dào多音HSK4rót; đổ; trút / lùi; lùi lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分