WinHSK

秀气

HSK4adj
0 · Lv.1
xiùqi

thanh tú; dịu dàng

exquisite; delicate 秀气 的花瓶 cute/delicate vase

漢越 tú khí
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan