拼
秀气
HSK4adj 0 · Lv.1
xiùqi
thanh tú; dịu dàng
exquisite; delicate 秀气 的花瓶 cute/delicate vase
漢越 tú khí
例句
Câu ví dụ免费例句
她长得很秀气。
Tā zhǎng de hěn xiùqi.
≈HSK5
Cô ấy trông rất thanh tú.
She looks very delicate and pretty.
她的脸庞很秀气。
Tā de liǎnpáng hěn xiùqi.
≈HSK5
Khuôn mặt của cô ấy rất thanh tú.
Her face is very delicate.
吃饭时要秀气一点。
Chīfàn shí yào xiùqi yīdiǎn.
≈HSK5
Khi ăn cơm nên lịch sự một chút.
You should eat more delicately.
她的笑容特别秀气。
Tā de xiàoróng tèbié xiùqi.
≈HSK5
Nụ cười của cô ấy rất dịu dàng.
Her smile is very gentle.
他买了一把秀气的小刀。
Tā mǎile yī bǎ xiùqì de xiǎo dāo.
≈HSK6
Anh ấy mua một con dao nhỏ thanh tú.
He bought a delicate little knife.
她喜欢秀气的小家具。
Tā xǐhuān xiùqì de xiǎo jiājù.
≈HSK6
Cô ấy thích đồ nội thất nhỏ nhắn thanh tú.
She likes delicate small furniture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分