WinHSK

秀气

HSK4adj
0 · Lv.1
xiùqi

thanh tú; dịu dàng

exquisite; delicate 秀气 的花瓶 cute/delicate vase

漢越 tú khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清秀。
  2. 言谈、举止文雅大方。
  3. (东西)小巧灵便。
义项 adjHSK4

thanh tú; dịu dàng

清秀。

免费例句

她长得很秀气。

Tā zhǎng de hěn xiùqi.

HSK5

Cô ấy trông rất thanh tú.

She looks very delicate and pretty.

她的脸庞很秀气。

Tā de liǎnpáng hěn xiùqi.

HSK5

Khuôn mặt của cô ấy rất thanh tú.

Her face is very delicate.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

nhã nhặn; lịch sự; dịu dàng; nho nhã (lời nói, cử chỉ)

言谈、举止文雅大方。

免费例句

吃饭时要秀气一点。

Chīfàn shí yào xiùqi yīdiǎn.

HSK5

Khi ăn cơm nên lịch sự một chút.

You should eat more delicately.

她的笑容特别秀气。

Tā de xiàoróng tèbié xiùqi.

HSK5

Nụ cười của cô ấy rất dịu dàng.

Her smile is very gentle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

nhỏ gọn

(东西)小巧灵便。

免费例句

他买了一把秀气的小刀。

Tā mǎile yī bǎ xiùqì de xiǎo dāo.

HSK6

Anh ấy mua một con dao nhỏ thanh tú.

He bought a delicate little knife.

她喜欢秀气的小家具。

Tā xǐhuān xiùqì de xiǎo jiājù.

HSK6

Cô ấy thích đồ nội thất nhỏ nhắn thanh tú.

She likes delicate small furniture.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan