拼
秋水
HSK3n 0 · Lv.1
qiūshuǐ
nước mắt mùa thu; thu thuỷ (ví với đôi mắt của người phụ nữ)
clear/limpid eyes (esp of a woman) 参见:望穿 秋水
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước mắt mùa thu; thu thuỷ (ví với đôi mắt của người phụ nữ)
clear/limpid eyes (esp of a woman) 参见:望穿 秋水