WinHSK

秋水

HSK3n
0 · Lv.1
qiūshuǐ

nước mắt mùa thu; thu thuỷ (ví với đôi mắt của người phụ nữ)

clear/limpid eyes (esp of a woman) 参见:望穿 秋水

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →