WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
科学
HSK4
n, adj
0 · Lv.1
kēxué
khoa học; có tính khoa học; có kỹ thuật; kỹ thuật cao
漢越 khoa học
字解构
Phân tích chữ
科
kē
HSK4
môn; ngành; môn học
学
xué
HSK1
học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
伪科学
wěi kē xué
HSK7-9
Khoa học giả, giả khoa học
儿科学
ér kē xué
HSK6
khoa nhi
内科学
nèi kē xué
HSK6
khoa nội
反科学
fǎn kē xué
HSK4
phản khoa học
外科学
wài kē xué
HSK6
khoa ngoại
科学史
kē xué shǐ
HSK4
lịch sử khoa học
科学家
kēxuéjiā
HSK2
nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
科学界
kē xué jiè
HSK4
giới khoa học
科学院
kēxuéyuàn
HSK4
viện khoa học; viện hàn lâm khoa học; viện hàn lâm
查词
复习
真题
工具
我的