拼
称赞
HSK5v 0 · Lv.1
chēngzàn
tán thưởng; hoan nghênh; khen ngợi
漢越 xưng tán
字解构
Phân tích chữ称chēng多音HSK5gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt赞zànHSK5giúp đỡ; phụ trợ; ủng hộ; tài trợ; trợ giúp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分