WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
移动
HSK5
v
0 · Lv.1
yídòng
di động; chuyển dời; di chuyển; xê dịch; chuyển động
move; shift
漢越 di động
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
移动刀
yí dòng dāo
HSK5
Dao di động; dao có thể di chuyển
移动式
yí dòng shì
HSK5
loại di động
移动性
yí dòng xìng
HSK5
tính di động
移动数据
yí dòng shù jù
HSK5
dữ liệu di động
移动电话
yí dòng diàn huà
HSK5
Điện thoại di động
移动硬盘
yí dòng yìng pán
HSK7-9
Ổ cứng di động
移动设备
yí dòng shè bèi
HSK5
thiết bị di động
移动通信
yí dòng tōng xìn
HSK6
thông tin di động
查词
复习
真题
工具
我的