拼
移动
HSK5v 0 · Lv.1
yídòng
di động; chuyển dời; di chuyển; xê dịch; chuyển động
move; shift
漢越 di động
例句
Câu ví dụ免费例句
云朵在天空中移动。
Yúnduǒ zài tiānkōng zhōng yídòng.
≈HSK4
Những đám mây di chuyển trên bầu trời.
Clouds are moving across the sky.
车队向前慢慢移动。
Chēduì xiàng qián mànmàn yídòng.
≈HSK4
Đoàn xe từ từ di chuyển về phía trước.
The convoy slowly moved forward.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分