WinHSK

移动

HSK5v
0 · Lv.1
yídòng

di động; chuyển dời; di chuyển; xê dịch; chuyển động

move; shift

漢越 di động

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.