拼
移动设备
HSK5n 0 · Lv.1
yídòngshèbèi
thiết bị di động
漢越
字解构
Phân tích chữ移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động设shèHSK5thiết lập; bố trí备bèiHSK2có; có đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分