WinHSK

移植

HSK7-9v
0 · Lv.1
yízhí

chuyển; dời; nhổ trồng; nhổ cấy

漢越 di thực

例句

Câu ví dụ
免费例句

但当它被移植到中国寒冷干燥的地方时,就很少开花了。

HSK5

他移植了很多植物。

Tā yízhí le hěn duō zhíwù.

HSK6

Anh ấy đã trồng lại rất nhiều cây.

He transplanted many plants.

他决定移植眼角膜。

Tā juédìng yízhí yǎnjiǎomó.

HSK6

Anh ấy quyết định ghép giác mạc.

He decided to have a cornea transplant.

他需要移植肝脏。

Tā xūyào yízhí gānzàng.

HSK6

Anh ấy cần ghép gan.

He needs a liver transplant.

他提议移植有效策略。

Tā tíyì yízhí yǒuxiào cèlüè.

HSK6

Anh ấy đề xuất áp dụng chiến lược hiệu quả.

He proposed transplanting effective strategies.

我们需要移植新技术。

Wǒmen xūyào yízhí xīn jìshù.

HSK6

Chúng ta cần áp dụng công nghệ mới.

We need to transplant new technology.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。