拼
头发移植
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóufayízhí
dịch vụ cấy tóc
漢越
字解构
Phân tích chữ头tóu多音HSK2đầu; cái đầu发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển植zhíHSK4trồng; trồng trọt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分