WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
稳定
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
wěndìng
ổn định; không thay đổi
漢越 ổn định
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不稳定
bù wěn dìng
HSK5
bất ổn; không ổn định; không vững chắc
稳定剂
wěn dìng jì
HSK7-9
chất ổn định
稳定塘
wěn dìng táng
HSK7-9
ao chất thải
稳定币
wěn dìng bì
HSK5
Các đồng tiền điện tử mà giá của nó luôn luôn bằng 1 đơn vị tiền tệ nào đó; thường là USD; Tiền ổn định; Tiền điện tử có giá trị ổn định
稳定度
wěn dìng dù
HSK5
mức độ ổn định
稳定性
wěn dìng xìng
HSK5
tính ổn định
稳定直
wěn dìng zhí
HSK5
Giá trị ổn định; ổn định; thẳng
稳定物价
wěn dìng wù jià
HSK5
giá cả hàng hóa do chính phủ ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
查词
复习
真题
工具
我的