WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
稳定直
HSK5
n, adj
0 · Lv.1
wěn
dìng
zhí
Giá trị ổn định; ổn định; thẳng
漢越
字解构
Phân tích chữ
稳
wěn
HSK5
vững; ổn định; vững vàng; vững chắc (không lung lay, không thay đổi)
定
dìng
HSK3
cố định; dừng; làm cho cố định
直
zhí
HSK3
thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的