WinHSK

稳定

HSK5adj, v
0 · Lv.1
wěndìng

ổn định; không thay đổi

漢越 ổn định

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稳固安定
  2. 指物质不易受腐蚀,不易改变性能
  3. 使平稳安定
义项 adjHSK5

ổn định; không thay đổi

稳固安定

免费例句

心情逐渐趋于稳定。

Xīnqíng zhújiàn qūyú wěndìng.

HSK4

Tâm trạng dần dần ổn định.

The mood gradually stabilized.

她的工作情况相当稳定。

Tā de gōngzuò qíngkuàng xiāngdāng wěndìng.

HSK4

Tình trạng công việc của cô ấy khá ổn định.

Her work situation is quite stable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

ổn định (vật chất)

指物质不易受腐蚀,不易改变性能

免费例句

合金的性质非常稳定。

Héjīn de xìngzhì fēicháng wěndìng.

HSK5

Tính chất của hợp kim rất ổn định.

The properties of the alloy are very stable.

玻璃的性能保持稳定。

Bōli de xìngnéng bǎochí wěndìng.

HSK5

Tính chất của kính luôn ổn định.

The performance of the glass remains stable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

ổn định; giữ yên; làm ổn định

使平稳安定

免费例句

银行努力稳定汇率。

Yínháng nǔlì wěndìng huìlǜ.

HSK4

Ngân hàng cố gắng ổn định tỷ giá.

The bank is trying to stabilize the exchange rate.

专家帮助稳定了局势。

Zhuānjiā bāngzhù wěndìng le júshì.

HSK5

Các chuyên gia giúp ổn định tình hình.

Experts helped stabilize the situation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。