拼
空前
HSK7-9v 0 · Lv.1
kōngqián
chưa từng có; hơn bao giờ hết
漢越 không tiền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以前不曾有的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chưa từng có; hơn bao giờ hết
以前不曾有的
免费例句
展览的规模空前宏大。
Zhǎnlǎn de guīmó kōngqián hóngdà.
≈HSK6
Quy mô của triển lãm này lớn chưa từng có.
The scale of the exhibition is unprecedented and grand.
比赛的规模空前壮大。
bǐsài de guīmó kōngqián zhuàngdà。
≈HSK6
Quy mô cuộc thi lần này lớn chưa từng có.
The scale of the competition is unprecedented.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分