拼
笃诚
HSK1adj 0 · Lv.1
dǔchéng
chân chất; chân thành; chân thật
sincere and earnest
漢越
字解构
Phân tích chữ笃dǔHSK1thật thà; trung thực; một lòng; một lòng một dạ诚chéngHSK4chân thật; chân thực; chân thành; thành thực (tâm ý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分