拼
笆斗
HSK1n 0 · Lv.1
bādòu
cái đan bằng tre
bamboo basket with a round bottom
漢越
字解构
Phân tích chữ笆bāHSK1tấm phên, phên; liếp; liếp tre; liếp gỗ; tấm giát tre.斗dòu多音HSK5đấu tranh; đánh nhau; đánh / nỗ lực; phấn đấu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分