WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
笔记
HSK3
n
0 · Lv.1
bǐjì
ghi chép, ghi chú
漢越 bút ký
字解构
Phân tích chữ
笔
bǐ
HSK2
bút; cây bút; cái bút
记
jì
HSK2
nhớ; ghi nhớ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
作笔记
zuò bǐ jì
HSK3
Ghi chép, làm ghi chú
笔记本
bǐjìběn
HSK3
sổ ghi chép
死亡笔记
sǐ wáng bǐ jì
HSK6
sổ tay tử vong
查词
复习
真题
工具
我的