拼
等级
HSK5n 0 · Lv.1
děnɡjí
mức; hạng; loại; cấp; cấp bậc; thứ hạng (phẩm chất; mức độ; vị trí)
漢越 đẳng cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按某一标准区分的高下差别
- 在社会地位上和法律地位上不平等的社会集团
等级
义项 ①n≈HSK5
mức; hạng; loại; cấp; cấp bậc; thứ hạng (phẩm chất; mức độ; vị trí)
按某一标准区分的高下差别
免费例句
他们根据经验划分等级。
Tāmen gēnjù jīngyàn huàfēn děngjí.
≈HSK4
Họ phân cấp theo kinh nghiệm.
They classify levels based on experience.
成绩会体现你的等级。
Chéngjì huì tǐxiàn nǐ de děngjí.
≈HSK4
Kết quả sẽ thể hiện thứ hạng của bạn.
The results will reflect your level.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
đẳng cấp; thứ bậc; cấp bậc (địa vị xã hội)
在社会地位上和法律地位上不平等的社会集团
免费例句
他们遵守等级制度。
Tāmen zūnshǒu děngjí zhìdù.
≈HSK5
Họ tuân theo chế độ cấp bậc.
They follow the hierarchy system.
古代社会等级森严。
Gǔdài shèhuì děngjí sēnyán.
≈HSK5
Xã hội xưa có thứ bậc nghiêm ngặt.
Ancient society had strict hierarchies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分