拼
盔甲等级
HSK5n 0 · Lv.1
kuījiǎděngjí
áo giáp
漢越
字解构
Phân tích chữ盔kuīHSK5cái vại甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分