WinHSK

策划

HSK6v
0 · Lv.1
cèhuà

trù hoạch; trù tính; sắp đặt; chuẩn bị; lập kế hoạch; lên kế hoạch

漢越 sách hoạch

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →