拼
筹措
HSK7-9v 0 · Lv.1
chóucuò
kiếm; xoay sở; gây quỹ
raise (money/funds) 筹措 资金 mobilize money; raise funds; find money (for sth) 筹措 旅费 raise money for travelling expenses
漢越 trù thố
字解构
Phân tích chữ筹chóuHSK6thẻ; que (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm)措cuòHSK5sắp xếp; sắp đặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分