WinHSK

签约

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiānyuē

ký hợp đồng

more workers last month. 签约 双方 two parties to the contract 签约 日期 date of contract [ 相关词条 ] 签约国 [名] signatory country 签约仪式 [名] signing ceremony

漢越 thiêm ước

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50