WinHSK

签约

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiānyuē

ký hợp đồng

more workers last month. 签约 双方 two parties to the contract 签约 日期 date of contract [ 相关词条 ] 签约国 [名] signatory country 签约仪式 [名] signing ceremony

漢越 thiêm ước

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 签合同、条约,常用于工作、商务合作
义项 vHSK7-9

ký hợp đồng

签合同、条约,常用于工作、商务合作

免费例句

双方在会上签约。

Shuāngfāng zài huì shàng qiānyuē.

HSK5

Hai bên ký hợp đồng tại cuộc họp.

Both parties signed the contract at the meeting.

我们今天要签约。

Wǒmen jīntiān yào qiānyuē.

HSK5

Hôm nay chúng tôi sẽ ký hợp đồng.

We are going to sign a contract today.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50