WinHSK

简历

HSK5n
0 · Lv.1
jiǎnlì

lý lịch sơ lược; lý lịch tóm tắt; sơ yếu lí lịch; CV

漢越 giản lịch

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →