WinHSK

管道

HSK6n
0 · Lv.1
guǎndào

ống dẫn; đường ống; ống truyền dẫn (hơi nước, khí thiên nhiên, dầu, nước,...)

channel 对话 管道 dialogue channel [ 相关词条 ] 管道工 [名] plumber 管道镜 [名] [物理] borescope 管道力学 [名] [物理] mechanics of piping 管道声学 [名] [物理] duct acoustics 管道运输 [名] pipeline transport; pipage

漢越 quản đạo

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.