拼
管道煤气
HSK7-9n 0 · Lv.1
guǎndàoméiqì
khí gas truyền theo đường ống
漢越
字解构
Phân tích chữ管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi道dàoHSK1đường; (知道 = biết)煤méiHSK6than đá; than气qìHSK1khí, hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分