WinHSK

管道

HSK6n
0 · Lv.1
guǎndào

ống dẫn; đường ống; ống truyền dẫn (hơi nước, khí thiên nhiên, dầu, nước,...)

channel 对话 管道 dialogue channel [ 相关词条 ] 管道工 [名] plumber 管道镜 [名] [物理] borescope 管道力学 [名] [物理] mechanics of piping 管道声学 [名] [物理] duct acoustics 管道运输 [名] pipeline transport; pipage

漢越 quản đạo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用金属或其他材料制成的管子,用来输送或排除流体(如水蒸气、天然气、石油、水等)
  2. 途径;门路
义项 nHSK6

ống dẫn; đường ống; ống truyền dẫn (hơi nước, khí thiên nhiên, dầu, nước,...)

用金属或其他材料制成的管子,用来输送或排除流体(如水蒸气、天然气、石油、水等)

免费例句

天然气通过管道输送。

Tiānránqì tōngguò guǎndào shūsòng.

HSK5

Khí thiên nhiên được dẫn qua đường ống.

Natural gas is transported through pipelines.

石油管道穿越沙漠。

Shíyóu guǎndào chuānyuè shāmò.

HSK5

Đường ống dẫn dầu xuyên qua sa mạc.

The oil pipeline crosses the desert.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

kênh; bí quyết; lộ trình; con đường; phương pháp

途径;门路