WinHSK

粉丝

HSK7-9n
0 · Lv.1
fěnsī

fan; người hâm mộ

fans; admirers; followers

漢越 phấn ti

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.