拼
粘贴
HSK6v 0 · Lv.1
zhāntiē
dán; dính; gắn; niêm
post; make a post
漢越 chiêm thiếp
例句
Câu ví dụ免费例句
他把邮票粘贴在信封上。
Tā bǎ yóupiào zhāntiē zài xìnfēng shàng.
≈HSK5
Anh ấy dán con tem lên phong bì.
He pasted the stamp onto the envelope.
她认真地粘贴窗花。
tā rènzhēn de zhāntiē chuānghuā.
≈HSK5
Cô ấy chăm chú dán các họa tiết cửa sổ.
She is carefully pasting window paper-cuts.
他快速地粘贴了这张图片。
tā kuàisù de zhāntiē le zhè zhāng túpiàn.
≈HSK5
Anh ấy dán bức ảnh này một cách nhanh chóng.
He quickly pasted this picture.
你帮我粘贴这个文件。
Nǐ bāng wǒ zhāntiē zhège wénjiàn.
≈HSK5
Bạn giúp tôi dán tài liệu này lên nhé.
Help me paste this document.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分