拼
粘贴附件
HSK6v 0 · Lv.1
niántiēfùjiàn
dán văn kiện đính kèm
漢越
字解构
Phân tích chữ粘zhānHSK6dính贴tiēHSK5dán (làm cho dính vào nhau)附fùHSK3đi kèm; kèm theo; kèm thêm; bổ sung件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分