WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
精力
HSK5
n
0 · Lv.1
jīnglì
tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng
漢越 tinh lực
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
全副精力
quán fù jīng lì
HSK5
tham gia đầy đủ
精力充沛
jīng lì chōng pèi
HSK7-9
tràn đầy năng lượng; tràn trề năng lượng
精力旺盛
jīng lì wàng shèng
HSK7-9
tràn đầy sức sống
精力集中
jīng lì jí zhōng
HSK5
hết sức tập trung
查词
复习
真题
工具
我的