拼
精力
HSK5n 0 · Lv.1
jīnglì
tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng
漢越 tinh lực
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神和体力
等级
义项 ①n≈HSK5
tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng
精神和体力
免费例句
学习需要集中精力。
Xuéxí xūyào jízhōng jīnglì.
≈HSK4
Học tập cần tập trung sức lực.
Studying requires concentration.
经过休息,他恢复了精力。
Jīngguò xiūxi, tā huīfù le jīnglì.
≈HSK4
Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy đã hồi phục sinh lực.
After resting, he regained his energy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分