WinHSK

精力

HSK5n
0 · Lv.1
jīnglì

tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng

漢越 tinh lực

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.