WinHSK

紧张

HSK4adj
0 · Lv.1
jǐnzhāng

hồi hộp; lo lắng; căng thẳng

nervous; uneasy; anxious; tense; neurotic; keyed-up

漢越 khẩn trương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 精神处于高度准备状态,兴奋不安
  2. (比赛、气氛、情节等)激烈; 情况很急,时间很紧。
  3. 可提供的东西满足不了要求; 缺少
义项 adjHSK4

hồi hộp; lo lắng; căng thẳng

精神处于高度准备状态,兴奋不安

免费例句

比赛前的气氛有些紧张。

Bǐsài qián de qìfēn yǒuxiē jǐnzhāng.

HSK3

Không khí trước trận đấu có phần căng thẳng.

The atmosphere before the game was a bit tense.

考试的时候我很紧张。

Kǎoshì de shíhou wǒ hěn jǐnzhāng.

HSK3

Tôi đã rất lo lắng trong suốt kỳ thi.

I was very nervous during the exam.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

khẩn trương; căng thẳng

(比赛、气氛、情节等)激烈; 情况很急,时间很紧。

免费例句

会场上气氛有点儿紧张。

Huìchǎng shàng qìfēn yǒudiǎnr jǐnzhāng.

HSK3

Bầu không khí trong hội trường có chút căng thẳng.

The atmosphere at the venue was a bit tense.

球赛已经进入紧张阶段。

Qiúsài yǐjīng jìnrù jǐnzhāng jiēduàn.

HSK3

Trận đấu đã bước vào giai đoạn căng thẳng.

The game has entered a tense stage.

义项 adjHSK4

eo hẹp; túng thiếu; khan hiếm

可提供的东西满足不了要求; 缺少

免费例句

这里的水资源十分紧张。

Zhèlǐ de shuǐ zīyuán shífēn jǐnzhāng.

HSK4

Nguồn nước ở đây rất khan hiếm.

Water resources here are very scarce.