WinHSK

紧张

HSK4adj
0 · Lv.1
jǐnzhāng

hồi hộp; lo lắng; căng thẳng

nervous; uneasy; anxious; tense; neurotic; keyed-up

漢越 khẩn trương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.