拼
货源紧张
HSK5sentence 0 · Lv.1
huòyuánjǐnzhāng
nguồn hàng khan hiếm (byKH); nguồn hàng eo hẹp
漢越
字解构
Phân tích chữ货huòHSK4hàng; hàng hoá源yuánHSK5nguồn; ngọn; ngọn nguồn紧jǐnHSK4căng; kéo căng; săn; săn cón张zhāngHSK3mở; mở ra; dang rộng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分