拼
紧张
HSK4adj 0 · Lv.1
jǐnzhāng
hồi hộp; lo lắng; căng thẳng
nervous; uneasy; anxious; tense; neurotic; keyed-up
漢越 khẩn trương
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồi hộp; lo lắng; căng thẳng
nervous; uneasy; anxious; tense; neurotic; keyed-up