拼
累犯
HSK6n 0 · Lv.1
lèifàn
tái phạm; nhiều lần phạm tội; tội phạm tái phạm; tái phạm hình sự
recidivist; repeater; repeat offender
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tái phạm; nhiều lần phạm tội; tội phạm tái phạm; tái phạm hình sự
recidivist; repeater; repeat offender
认识每个字,再去看它们组成的词 →