WinHSK

累累

HSK2adj
0 · Lv.1
lèilèi

nhiều; chất đống; nhiều lần; chồng chất

clusters of; heaps of 参见:lěilěi 硕果 累累 numerous significant achievements 果实 累累 fruit growing in close clusters; fruit hanging heavy on the trees

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.