WinHSK

累累

HSK2adj
0 · Lv.1
lèilèi

nhiều; chất đống; nhiều lần; chồng chất

clusters of; heaps of 参见:lěilěi 硕果 累累 numerous significant achievements 果实 累累 fruit growing in close clusters; fruit hanging heavy on the trees

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 憔悴颓丧的样子
  2. 接连成串的样子
义项 adjHSK2

uể oải; ỉu xìu; rầu rĩ; mệt mỏi; buồn xỉu; mệt nhoài

憔悴颓丧的样子

免费例句

桌子上堆满了书本。

Zhuōzi shàng duī mǎn le shūběn.

HSK4

Trên bàn chất đầy sách.

The table is piled high with books.

他站在那儿,疲惫地看着我。

Tā zhàn zài nàr, píbèi de kàn zhe wǒ.

HSK5

Anh ấy đứng đó, mệt mỏi nhìn tôi.

He stood there, looking at me wearily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK2

liên tiếp; liền mạch; chồng chất; nối tiếp nhau; liền thành chùm; chùm chi chít

接连成串的样子